Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resume

/ri'zju:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3780

“resumed” là quá khứ của resume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếp tục động từ

“We will resume the meeting after lunch.”Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp sau bữa trưa.

Đồng nghĩa CVcurriculum vitae
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resume

/ri'zju:m/

ngoại động từ

  • lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
    • to resume one's spirits: lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
    • to resume a territory: chiếm lại một lãnh thổ
  • lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
    • to resume work: lại tiếp tục công việc
  • tóm tắt lại, nêu điểm chính
Định nghĩa tiếng Anh

v. take up or begin anew v. return to a previous location or condition v. assume anew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...