resume
/ri'zju:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3780
“resuming” là hiện tại phân từ của resume — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiếp tục
động từ
“We will resume the meeting after lunch.”Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp sau bữa trưa.
Biến thể từ
resumed quá khứ
resumed quá khứ phân từ
resuming hiện tại phân từ
resumes ngôi 3 số ít
resumes số nhiều
Đồng nghĩa
CVcurriculum vitae
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resume
/ri'zju:m/
ngoại động từ
- lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
- to resume one's spirits: lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
- to resume a territory: chiếm lại một lãnh thổ
- lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
- to resume work: lại tiếp tục công việc
- tóm tắt lại, nêu điểm chính
Định nghĩa tiếng Anh
v. take up or begin anew v. return to a previous location or condition v. assume anew