Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retire

/ri'taiə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2301

“retires” là ngôi 3 số ít của retire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nghỉ hưu động từ

“My father will retire next year after working for thirty years.”Bố tôi sẽ nghỉ hưu năm sau sau khi làm việc ba mươi năm.

Đồng nghĩa leave workstop working
Trái nghĩa start workjoin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retire

/ri'taiə/

nội động từ

  • rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...)
    • to retire from the room: ra khỏi căn phòng
    • to retire from the world: rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
    • to retire for the night; to retire to bed: đi ngủ
    • to retire into oneself: thu vào cái vỏ của mình mà sống
  • đi ngủ ((cũng) to retire to bed)
  • thôi việc; về hưu
    • to retire from business: thôi không kinh doanh nữa
    • to retire on a pension: về hưu
    • retiring pension: lương hưu trí
    • retiting age: tuổi về hưu
  • (quân sự) rút lui
  • thể bỏ cuộc
    • to retire from the race: bỏ cuộc đua

ngoại động từ

  • cho về hưu (công chức)
  • (quân sự) cho rút lui
  • (tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...)

danh từ

  • (quân sự) hiệu lệnh rút lui
    • to sound the retire: thổi kèn ra lệnh rút lui
Định nghĩa tiếng Anh

v. go into retirement; stop performing one's work or withdraw from one's position v. withdraw from active participation v. withdraw from circulation or from the market, as of bills, shares, and bonds v. make (someone) retire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...