Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrieve

/ri'tri:v/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4952

“retrieves” là ngôi 3 số ít của retrieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lấy lại động từ

“He was able to retrieve the lost files.”Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.

Đồng nghĩa recoverregainfetchreclaim
Trái nghĩa losemisplaceabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrieve

/ri'tri:v/

ngoại động từ

  • lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn)
  • khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp)
    • to retrieve one's fortunes: xây dựng lại được cơ nghiệp
  • bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm)
  • (: from) cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn...)
  • nhớ lại được

nội động từ

  • tìm và nhặt đem về (chó săn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. go for and bring back v. run after, pick up, and bring to the master

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...