Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retroact

/,retrou'ækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retroact

/,retrou'ækt/

nội động từ

  • phản ứng
  • chạy lùi trở lại
  • tác dụng ngược lại, phản tác dụng
  • (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (một đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To act backward, or in return; to act in opposition; to be retrospective.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...