revisionist
/ri'viʤənist/ phổ biến #13827
“revisionists” là số nhiều của revisionist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Liên quan đến việc xem xét lại các sự kiện hoặc cách hiểu lịch sử.
tính từ
“Revisionist historians challenge traditional narratives.”Các nhà sử học xem xét lại thách thức các câu chuyện truyền thống.
Biến thể từ
revisionists số nhiều
Đồng nghĩa
reinterpreterreappraiser
Trái nghĩa
traditionalistorthodox
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revisionist
/ri'viʤənist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Communist who tries to rewrite Marxism to justify a retreat from the revolutionary position