Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revisionist

/ri'viʤənist/ phổ biến #13827

“revisionists” là số nhiều của revisionist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Liên quan đến việc xem xét lại các sự kiện hoặc cách hiểu lịch sử. tính từ

“Revisionist historians challenge traditional narratives.”Các nhà sử học xem xét lại thách thức các câu chuyện truyền thống.

Biến thể từ revisionists số nhiều
Đồng nghĩa reinterpreterreappraiser
Trái nghĩa traditionalistorthodox
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revisionist

/ri'viʤənist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa xét lại, người xét lại

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa, xét lại, xét lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Communist who tries to rewrite Marxism to justify a retreat from the revolutionary position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...