Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5340

orthodox

/'ɔ:θədɔks/

tính từ

  • chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or characteristic of Judaism\na. adhering to what is commonly accepted\na. of or relating to or characteristic of the Eastern Orthodox Church

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...