Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7394

revolve

/ri'vɔlv/

ngoại động từ

  • suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí)
    • to revolve a problem in one's mind: suy đi xét lại một vấn đề trong trí
  • làm cho (bánh xe...) quay tròn

nội động từ

  • quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)
    • the earth revolves on its axis and about the sum at the same time: quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn on or around an axis or a center

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...