Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rewrite

/ri:'rait/ Collins ★ phổ biến #7628

“rewrites” là ngôi 3 số ít của rewrite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viết lại động từ

“I had to rewrite my essay because of the mistakes.”Tôi phải viết lại bài luận vì có lỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rewrite

//

  • viết lại, chép lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that has been written again v. write differently; alter the writing of v. rewrite so as to make fit to suit a new or different purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...