Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhetorical

/'retərikəl/ Collins ★ phổ biến #7493
Biến thể từ rhetoricals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhetorical

/'retərikəl/

tính từ

  • (thuộc) giáo sư tu từ học
  • hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn)
  • (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to rhetoric a. given to rhetoric, emphasizing style at the expense of thought

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...