Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ribbon

/'ribən/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4838

“ribboning” là hiện tại phân từ của ribbon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ruy băng danh từ

“She tied her hair back with a colorful ribbon.”Cô ấy buộc tóc lại bằng một dải ruy băng đầy màu sắc.

Đồng nghĩa bandstriptapesash
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ribbon

/'ribən/

danh từ ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) riband)

  • dải, băng, ruy băng
    • typewriter ribbon: ruy băng máy chữ
  • mảnh dài, mảnh
    • torn to ribbons: bị xé tơi ra từng mảnh dài
  • dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...)
  • (số nhiều) dây cương
    • to handle (take) the ribbons: cầm cương, điều khiển, chỉ huy

thành ngữ

  1. ribbon building
  2. ribbon development
    • sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố

ngoại động từ

  • tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng
  • xé tơi ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any long object resembling a thin line n. a long strip of inked material for making characters on paper with a typewriter n. notion consisting of a narrow strip of fine material used for trimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...