Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rid

/rid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3041

“ridding” là hiện tại phân từ của rid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thoát khỏi động từ

“I need to rid my house of clutter.”Tôi cần thoát khỏi sự lộn xộn trong nhà.

Đồng nghĩa freecleardispose
Trái nghĩa encumberburden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rid

/rid/

ngoại động từ ridded, rid; rid

  • (: of) giải thoát (cho ai khỏi...)
    • to rid oneself of debt: thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
    • to get rid of someone (something): tống khứ được ai (cái gì) đi
    • article hard to get rid of: món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán
Định nghĩa tiếng Anh

v. relieve from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...