Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13054

rightful

/'raitful/

tính từ

  • ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp
    • a rightful heir: người thừa kế hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

s. legally valid

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...