rightful
Nghĩa thường dùng
“She is the rightful owner of the property.”Cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rightful
/'raitful/
tính từ
- ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp
- a rightful heir: người thừa kế hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh
s. legally valid