Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21900

rightness

//

* danh từ
  • sự công bằng; sự đúng đắn; sự thích đáng; sự có lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. according with conscience or morality

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...