Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6606

rigorous

/'rigərəs/

tính từ

  • nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
  • khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    • rigorous climate: khí hậu khắc nghiệt
  • khắc khổ (đời sống)
  • chính xác
    • rigorous scientific method: phương pháp khoa học chính xác
Trái nghĩa sloppycarelesslax
Định nghĩa tiếng Anh

s. rigidly accurate; allowing no deviation from a standard\ns. demanding strict attention to rules and procedures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...