Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigorous

/'rigərəs/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6606

Nghĩa thường dùng

nghiêm ngặt, chặt chẽ tính từ

“The program is academically rigorous.”Chương trình có tính học thuật nghiêm ngặt.

Trái nghĩa sloppycarelesslax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigorous

/'rigərəs/

tính từ

  • nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
  • khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    • rigorous climate: khí hậu khắc nghiệt
  • khắc khổ (đời sống)
  • chính xác
    • rigorous scientific method: phương pháp khoa học chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

s. rigidly accurate; allowing no deviation from a standard s. demanding strict attention to rules and procedures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...