Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9188

stringent

/'stridʤənt/

tính từ

  • chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ (nội quy, luật pháp...)
  • (tài chính) khan hiếm (tiền); khó làm ăn
Đồng nghĩa strictrigoroussevere
Trái nghĩa lenientlaxpermissive
Định nghĩa tiếng Anh

s demanding strict attention to rules and procedures

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...