Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #13008

lax

/læks/

danh từ

  • cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển)

tính từ

  • lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm
    • lax discipline: kỷ luật lỏng lẻo
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in rigor or strictness\na. pronounced with muscles of the tongue and jaw relatively relaxed (e.g., the vowel sound in `bet')\na. lacking in strength or firmness or resilience\ns. emptying easily or excessively

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...