Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lax

/læks/ IELTSCollins ★ phổ biến #13008
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lax

/læks/

danh từ

  • cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển)

tính từ

  • lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm
    • lax discipline: kỷ luật lỏng lẻo
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in rigor or strictness a. pronounced with muscles of the tongue and jaw relatively relaxed (e.g., the vowel sound in `bet') a. lacking in strength or firmness or resilience s. emptying easily or excessively

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...