Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11107

meticulous

/mi'tikjuləs/

tính từ

  • tỉ mỉ, quá kỹ càng
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by precise accordance with details\ns. marked by extreme care in treatment of details

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...