rimmed
//
* tính từ- có vành; viền vành
- dark-rimmed glasses:kính gọng đen
- red-rimmed eyes:mắt có vành đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a rim or a rim of a specified kind
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having a rim or a rim of a specified kind
Đang tải...