Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #28739

rimmed

//

* tính từ
  • có vành; viền vành
    • dark-rimmed glasses:kính gọng đen
    • red-rimmed eyes:mắt có vành đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a rim or a rim of a specified kind

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...