Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rocket

/'rɔkit/ Collins ★★★ phổ biến #4094

“rocketed” là quá khứ phân từ của rocket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tên lửa danh từ

“The rocket launched successfully into space.”Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rocket

/'rɔkit/

danh từ

  • (thực vật học) cải lông

danh từ

  • pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
  • tên lửa, rôcket
  • (từ lóng) lời quở trách
  • (định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
    • rocket range: bệ phóng tên lửa
    • rocket site: vị trí phóng tên lửa
    • rocket gun; rocket launcher: súng phóng tên lửa; bazôka
    • rocket airplane: máy bay phản lực

động từ

  • bắn tên lửa, bắn rôcket
  • bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
  • lao lên như tên bắn (ngựa...)
  • lên vùn vụt (giá cả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any vehicle self-propelled by a rocket engine n. a jet engine containing its own propellant and driven by reaction propulsion n. erect European annual often grown as a salad crop to be harvested when young and tender n. propels bright light high in the sky, or used to propel a lifesaving line or harpoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...