roleplay
Nghĩa thường dùng
“The workshop included various exercises for roleplay.”Buổi hội thảo bao gồm nhiều bài tập cho việc nhập vai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- diễn xuất theo kịch bản
- roleplay game: trò chơi nhập vai
- roleplay scenario: kịch bản nhập vai
- hóa thân vào nhân vật