romance
/rə'mæns/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4016
“romancing” là hiện tại phân từ của romance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình yêu
danh từ
“Their romance blossomed during the summer.”Tình yêu của họ nở rộ trong mùa hè.
Biến thể từ
romances số nhiều
romancing hiện tại phân từ
romanced quá khứ phân từ
romanced quá khứ
romances ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
romance
/rə'mæns/
danh từ
- (Romance) những ngôn ngữ rôman
tính từ
- (Romance) Rôman (ngôn ngữ)
danh từ
- truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ)
- tiểu thuyết mơ mông xa thực tế
- câu chuyện tình lãng mạng; mối tình lãng mạng
- sự mơ mộng, tính lãng mạng
- sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu
- (âm nhạc) Rôman (khúc)
nội động từ
- thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the group of languages derived from Latin n. a novel dealing with idealized events remote from everyday life v. have a love affair with v. tell romantic or exaggerated lies