Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5252

hatred

/'heitrid/

danh từ

  • lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét
Biến thể từ hatreds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the emotion of intense dislike; a feeling of dislike so strong that it demands action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...