Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

romantic partner

cụm từ

  • người yêu, bạn tình (người mà bạn có mối quan hệ lãng mạn)
    • a romantic partner: một người yêu
    • find a romantic partner: tìm người yêu
    • with a romantic partner: với người yêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...