Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2781

lover

/'lʌvə/

danh từ

  • người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
    • a lover of music: người ham thích nhạc
  • người yêu, người tình
Biến thể từ lovers số nhiều
Trái nghĩa haterenemyfoe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who loves someone or is loved by someone\nn. a significant other to whom you are not related by marriage

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...