Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotate

/rou'teit/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #5483

“rotating” là hiện tại phân từ của rotate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quay, xoay tròn động từ

“The blades rotate faster as you increase the fan speed.”Các cánh quạt quay nhanh hơn khi bạn tăng tốc độ quạt.

Đồng nghĩa spinturnrevolvetwirl
Trái nghĩa stillfixstop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotate

/rou'teit/

động từ

  • quay, xoay quanh
  • luân phiên nhau
    • to rotate the crops: trồng luân phiên, luân canh

tính từ

  • (thực vật học) có hình bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh

v. exchange on a regular basis v. perform a job or duty on a rotating basis v. cause to turn on an axis or center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...