Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotator

/rou'teitə/ phổ biến #23186
Biến thể từ rotators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotator

/rou'teitə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ xoay
  • (kỹ thuật) Rôtato
Định nghĩa tiếng Anh

n. that which gives a rotary or rolling motion, as a muscle which partially rotates or turns some part on its axis. n. A revolving reverberatory furnace.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...