Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“round-trips” là số nhiều của round-trip — đang hiển thị từ gốc:

round-trip

/'raund'trip/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
    • round-trip ticket: vé khứ hồi
Biến thể từ round-trips số nhiều
Đồng nghĩa returntwo-way
Trái nghĩa one-waysingle
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...