Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rowed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
lowbrowed
tính từ: có trán thấp (người)
unfurrowed
không cày xới
high-browed
tính từ: (thông tục) có vẻ trí thức; thuộc loại trí thức; thuộc…
beetle-browed
tính từ: cau lông mày lại có vẻ đe doạ
borrowed
tính từ: vay, mượn
furrowed
có rãnh; có nếp nhăn
unborrowed
tính từ: không cho mượn, không cho vay
unharrowed
chưa bừa (ruộng...)