Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruckle

/'rʌkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruckle

/'rʌkl/

danh từ

  • nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruck)

động từ

  • ((thường) : up) nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruck)

danh từ

  • tiếng ran, tiếng thở khò khè (người hấp hối)

nội động từ

  • thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a hoarse, rattling sound

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...