Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugal

//

* tính từ
  • thuộc nếp nhăn

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...