rug
/rug/ Collins ★★ phổ biến #5095
“rugs” là số nhiều của rug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảm
danh từ
“She placed a beautiful rug in the living room.”Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
Biến thể từ
rugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rug
/rug/
danh từ
- thảm (trải bậc cửa, nền nhà...)
- mền, chăn
- as snug as a bug in a rug: ấm như nằm trong chăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. floor covering consisting of a piece of thick heavy fabric (usually with nap or pile)