rum
/rʌm/ Collins ★ phổ biến #9529
“rums” là số nhiều của rum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rượu rum
danh từ
“He made a cocktail with rum and fresh fruit juice.”Anh ấy làm một ly cocktail với rượu rum và nước trái cây tươi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rum
/rʌm/
danh từ
- rượu rum
- rượu mạnh
tính từ
- (từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
- a rum fellow: một gã kỳ quặc
- nguy hiểm, khó chơi
- a rum customer: một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. liquor distilled from fermented molasses