Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sack

/sæk/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4467

“sacks” là số nhiều của sack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bao, túi danh từ

“I put the groceries in a large sack for carrying.”Tôi để thực phẩm vào một cái bao lớn để mang.

Đồng nghĩa bagpouch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sack

/sæk/

danh từ

  • bao tải
    • a sack of flour: bao bột
  • áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường

thành ngữ

  1. to gets the sack
    • bị đuổi, bị thải, bị cách chức
  2. to give somebody the sack
    • đuổi, (thải, cách chức) người nào

ngoại động từ

  • đóng vào bao tải
  • (thông tục) thải, cách chức
  • (thông tục) đánh bại, thắng

danh từ

  • sự cướp phá, sự cướp giật

ngoại động từ

  • cướp phá, cướp bóc, cướp giật

danh từ

  • (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases n. the quantity contained in a sack n. any of various light dry strong white wine from Spain and Canary Islands (including sherry) n. a woman's full loose hiplength jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...