sack
“sacks” là số nhiều của sack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I put the groceries in a large sack for carrying.”Tôi để thực phẩm vào một cái bao lớn để mang.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sack
/sæk/
danh từ
- bao tải
- a sack of flour: bao bột
- áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường
thành ngữ
- to gets the sack
- bị đuổi, bị thải, bị cách chức
- to give somebody the sack
- đuổi, (thải, cách chức) người nào
ngoại động từ
- đóng vào bao tải
- (thông tục) thải, cách chức
- (thông tục) đánh bại, thắng
danh từ
- sự cướp phá, sự cướp giật
ngoại động từ
- cướp phá, cướp bóc, cướp giật
danh từ
- (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases n. the quantity contained in a sack n. any of various light dry strong white wine from Spain and Canary Islands (including sherry) n. a woman's full loose hiplength jacket