Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagitta

/sə'dʤitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagitta

/sə'dʤitə/

danh từ

  • (thiên văn học) chòm sao Tên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small constellation in the northern hemisphere between Cygnus and Aquila and crossed by the Milky Way n. any arrowworm of the genus Sagitta

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...