Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailor

/'seilə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5030

“sailors” là số nhiều của sailor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thủy thủ danh từ

“The sailor works on a ship and travels to many places.”Thủy thủ làm việc trên tàu và đi đến nhiều nơi.

Biến thể từ sailors số nhiều
Đồng nghĩa seamanmarinernavy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailor

/'seilə/

danh từ

  • lính thuỷ, thuỷ thủ

thành ngữ

  1. bad sailor
    • người hay bị say sóng
  2. good sailor
    • người đi biển không bị say sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any member of a ship's crew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...