Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“salaries” là số nhiều của salary — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2455

salary

//

  • (toán kinh tế) tiền lương
Biến thể từ salaries số nhiều
Đồng nghĩa wagepay
Trái nghĩa expensecost
Định nghĩa tiếng Anh

n something that remunerates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...