sauce
/sɔ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2289
“sauces” là số nhiều của sauce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước sốt
danh từ
“I like to add sauce to my pasta.”Tôi thích thêm nước sốt vào mì của mình.
Biến thể từ
sauces số nhiều
sauced quá khứ phân từ
saucing hiện tại phân từ
sauced quá khứ
sauces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sauce
/sɔ:s/
danh từ
- nước xốt
- tomato sauce: nước xốt cà chua
- (nghĩa bóng) cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị
- hunger is the best sauce: (tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm
- nước muối, dung dịch muối
- sự vô lễ, sự láo xược
- none of your sauce!: không được hỗn!
thành ngữ
- to serve somebody with the same sauce
- (xem) serve
- sauce for the goose is suace for the gander
- (xem) gander
ngoại động từ
- cho nước xốt, thêm nước xốt
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho thêm gia vị
- (nghĩa bóng) làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối
- duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food v. behave saucily or impudently towards v. dress (food) with a relish v. add zest or flavor to, make more interesting