Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sauce

/sɔ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2289

“saucing” là hiện tại phân từ của sauce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước sốt danh từ

“I like to add sauce to my pasta.”Tôi thích thêm nước sốt vào mì của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sauce

/sɔ:s/

danh từ

  • nước xốt
    • tomato sauce: nước xốt cà chua
  • (nghĩa bóng) cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị
    • hunger is the best sauce: (tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm
  • nước muối, dung dịch muối
  • sự vô lễ, sự láo xược
    • none of your sauce!: không được hỗn!

thành ngữ

  1. to serve somebody with the same sauce
    • (xem) serve
  2. sauce for the goose is suace for the gander
    • (xem) gander

ngoại động từ

  • cho nước xốt, thêm nước xốt
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho thêm gia vị
  • (nghĩa bóng) làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối
  • duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food v. behave saucily or impudently towards v. dress (food) with a relish v. add zest or flavor to, make more interesting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...