say something aloud
Nghĩa thường dùng
nói điều gì đó một cách rõ ràng
cụm từ
“Please say something aloud so everyone can hear you.”Xin hãy nói điều gì đó một cách rõ ràng để mọi người đều có thể nghe thấy bạn.
Đồng nghĩa
speak aloudutterpronouncedeclare
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- nói điều gì đó một cách rõ ràng
- speak out: nói ra
- phát biểu điều gì đó một cách to tiếng