Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34839

scamp

/'skæmp/

danh từ

  • kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại-(thân mật) thằng chó

ngoại động từ

  • làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít
Định nghĩa tiếng Anh

v. perform hastily and carelessly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...