scandal
/'skændl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3052
“scandals” là số nhiều của scandal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
việc xúc phạm đến công chúng; việc xấu xa
danh từ
“The politician was involved in a major scandal that shocked the nation.”Nhà chính trị đã dính líu vào một vụ scandal lớn khiến cả nước sốc.
Biến thể từ
scandals số nhiều
Đồng nghĩa
outragedisgracecontroversy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scandal
/'skændl/
danh từ
- việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã
- it is a scandal that such things should be possible: để xảy ra những việc như thế thật là xấu xa
- a great scandal occurred: một việc làm cho công chúng phẫn nộ đã xảy ra
- sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng
- (pháp lý) sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án)
Định nghĩa tiếng Anh
n. disgraceful gossip about the private lives of other people n. a disgraceful event