Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandal

/'skændl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3052

“scandals” là số nhiều của scandal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc xúc phạm đến công chúng; việc xấu xa danh từ

“The politician was involved in a major scandal that shocked the nation.”Nhà chính trị đã dính líu vào một vụ scandal lớn khiến cả nước sốc.

Biến thể từ scandals số nhiều
Trái nghĩa honorpraise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandal

/'skændl/

danh từ

  • việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã
    • it is a scandal that such things should be possible: để xảy ra những việc như thế thật là xấu xa
    • a great scandal occurred: một việc làm cho công chúng phẫn nộ đã xảy ra
  • sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng
  • (pháp lý) sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. disgraceful gossip about the private lives of other people n. a disgraceful event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...