praise
Nghĩa thường dùng
“Teachers often praise students for their hard work.”Giáo viên thường khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
praise
/preiz/
danh từ
- sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương
- to win praise: được ca ngợi, được ca tụng
- in praise of: để ca ngợi, để ca tụng
- to sing someone's praises: ca ngợi ai, tán dương ai
ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
- to praise to the skies: tán dương lên tận mây xanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expression of approval and commendation n. offering words of homage as an act of worship v. express approval of