Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scene

/si:n/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #738

“scenes” là số nhiều của scene — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh phim danh từ

“The opening scene was breathtaking.”Cảnh mở đầu ngoạn mục.

Biến thể từ scenes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scene

/si:n/

danh từ

  • nơi xảy ra
    • a scene of strife: nơi xảy ra xung đột
    • the scene is laid in India: câu chuyện xảy ra ở Ân độ
  • lớp (của bản kịch)
  • (sân khấu) cảnh phông
    • behind the scenes: (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
  • cảnh tượng, quang cảnh
    • a scene of destruction: cảnh tàn phá
  • (thông tục) trận cãi nhau, trận mắng nhau
    • don't make a scene: đừng gây chuyện cãi nhau nữa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu

thành ngữ

  1. to quit the scene
    • qua đời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the place where some action occurs n. an incident (real or imaginary) n. a consecutive series of pictures that constitutes a unit of action in a film n. a subdivision of an act of a play

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...