Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scheme

/ski:m/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3007

“schemed” là quá khứ của scheme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kế hoạch, đề án danh từ

“The government launched a new pension scheme.”Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.

Đồng nghĩa planplotsystem
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scheme

//

  • sơ đồ
  • axiom s. sơ đồ tiên đề
  • computational s. sơ đồ tính
  • induction s. (logic học) sơ đồ quy nạp
  • labelling s. (máy tính) sơ đồ mã hoá
  • partial recursive s. (logic học) sơ đồ đệ quy bộ phận
  • primitive recursive s. sơ đồ đệ quy nguyên thuỷ
  • proof s. (logic học) sơ đồ chứng minh
  • restricted induction s. (logic học) sơ đồ quy nạp thu hẹp
  • transfer s. sơ đồ đọc và ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elaborate and systematic plan of action v. form intrigues (for) in an underhand manner v. devise a system or form a scheme for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...