scheme
/ski:m/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3007
“schemed” là quá khứ của scheme — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kế hoạch, đề án
danh từ
“The government launched a new pension scheme.”Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
Biến thể từ
schemes số nhiều
scheming hiện tại phân từ
schemed quá khứ
schemes ngôi 3 số ít
schemed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scheme
//
- sơ đồ
- axiom s. sơ đồ tiên đề
- computational s. sơ đồ tính
- induction s. (logic học) sơ đồ quy nạp
- labelling s. (máy tính) sơ đồ mã hoá
- partial recursive s. (logic học) sơ đồ đệ quy bộ phận
- primitive recursive s. sơ đồ đệ quy nguyên thuỷ
- proof s. (logic học) sơ đồ chứng minh
- restricted induction s. (logic học) sơ đồ quy nạp thu hẹp
- transfer s. sơ đồ đọc và ghi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an elaborate and systematic plan of action v. form intrigues (for) in an underhand manner v. devise a system or form a scheme for