Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

science

/'saiəns/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #889

“sciences” là số nhiều của science — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoa học danh từ

“Science is interesting to learn.”Khoa học là một môn học thú vị.

Biến thể từ sciences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

science

/'saiəns/

danh từ

  • khoa học
    • man of science: nhà khoa học
  • khoa học tự nhiên
  • ngành khoa học
    • the science of optics: ngành quang học
  • (thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức

thành ngữ

  1. the dismal science
    • khoa kinh tế chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular branch of scientific knowledge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...