Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scourage

/'skauәrәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scourage

//

* danh từ
  • nước dùng để rửa; cọ, tẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Refuse water after scouring.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...