scourage
/'skauәrәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scourage
//
* danh từ- nước dùng để rửa; cọ, tẩy
Định nghĩa tiếng Anh
n. Refuse water after scouring.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Refuse water after scouring.
Đang tải...