Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“screamed” là quá khứ của scream — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2118

scream

/skri:m/

danh từ

  • tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi
  • tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter)
  • (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười

động từ

  • kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...)
  • cười phá lên ((thường) to scream with laughter)
Đồng nghĩa shriekyellhowl
Trái nghĩa whisper
Định nghĩa tiếng Anh

n. sharp piercing cry\nv. make a loud, piercing sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...