scream
/skri:m/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2118
“screams” là số nhiều của scream — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hét thất thanh, la hét
động từ
“The children screamed with delight on the roller coaster.”Bọn trẻ hét lên thích thú trên tàu lượn siêu tốc.
Biến thể từ
screaming hiện tại phân từ
screamed quá khứ
screams số nhiều
screamed quá khứ phân từ
screams ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scream
/skri:m/
danh từ
- tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi
- tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter)
- (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười
động từ
- kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...)
- cười phá lên ((thường) to scream with laughter)
Định nghĩa tiếng Anh
n. sharp piercing cry v. make a loud, piercing sound