Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3427

sculpture

/'skʌlptʃə/

danh từ

  • thuật điêu khắc, thuật chạm trổ
  • công trình điêu khắc
  • (sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ sò...)

động từ

  • điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc
  • là nhà điêu khắc
  • (sinh vật học), (động tính từ quá khứ) có nét chạm (vỏ sò...)
Đồng nghĩa statuecarvingfigure
Định nghĩa tiếng Anh

n. a three-dimensional work of plastic art\nn. creating figures or designs in three dimensions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...